四一黴素 tứ nhất mi tố Hán Việt: tứ nhất mi tố Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 一 (nhất) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việttứ nhất mi tốCấu tạo四 + 一 + 黴 + 素 · tứ + nhất + mi + tố nghĩa thành phần: tứ + nhất + mi + tố