四亭八當 sì tíng bā dàng · tứ đình bát đương Hán Việt: tứ đình bát đương · Pinyin: sì tíng bā dàng Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 亭 (đình) + 八 (bát) + 當 (đương)Pinyinsì tíng bā dàngHán Việttứ đình bát đươngCấu tạo四 + 亭 + 八 + 當 · tứ + đình + bát + đương nghĩa thành phần: tứ + đình + bát + đương