四仙避死 tứ tiên tị tử Hán Việt: tứ tiên tị tử Tổng quan tứ tiên tị tử (傳說)見殺鬼條。☸ Cấu tạo: 四 (tứ) + 仙 (tiên) + 避 (tị) + 死 (tử)Hán Việttứ tiên tị tửCấu tạo四 + 仙 + 避 + 死 · tứ + tiên + tị + tử nghĩa thành phần: tứ + tiên + tị + tử Nghĩa ViệtCihui tứ tiên tị tử (傳說)見殺鬼條。☸