四仰八叉
tứ ngưỡng bát xoa
Hán Việt: tứ ngưỡng bát xoa · Pinyin: sì yǎng bā chā
Tổng quan
nằm ngửa dang chân tay (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui nằm ngửa dang chân tay (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。四肢伸展而仰臥的樣子。如:「瞧他四仰八叉的躺在那兒,像什麼樣子!」
Eng
- CC-CEDICT (idiom) sprawled out on one's back
- Cihui 四仰八叉 ìyǎngbāchā f.e. (lie) sprawling