四體不勤
tứ thể bất cần
Hán Việt: tứ thể bất cần · Pinyin: sì tǐ bù qín
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 四肢不劳动,形容脱离劳动。
Eng
- Cihui 四體不勤 ìtǐbùqín f.e. a parasite who does not toil
Hán Việt: tứ thể bất cần · Pinyin: sì tǐ bù qín