四信路制 tứ tín lộ chế Hán Việt: tứ tín lộ chế Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 信 (tín) + 路 (lộ) + 制 (chế)Hán Việttứ tín lộ chếCấu tạo四 + 信 + 路 + 制 · tứ + tín + lộ + chế nghĩa thành phần: tứ + tín + lộ + chế Nghĩa EngCihui twinplex