四倍體小麥 tứ bội thể tiểu mạch Hán Việt: tứ bội thể tiểu mạch Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 倍 (bội) + 體 (thể) + 小 (tiểu) + 麥 (mạch)Hán Việttứ bội thể tiểu mạchCấu tạo四 + 倍 + 體 + 小 + 麥 · tứ + bội + thể + tiểu + mạch nghĩa thành phần: tứ + bội + thể + tiểu + mạch Nghĩa EngCihui tetraploid