四停八當

sì tíng bā dāng tứ đình bát đương

Hán Việt: tứ đình bát đương · Pinyin: sì tíng bā dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (đình) + (bát) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容一切事情都安排得十分妥贴。同“四亭八当”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"四亭八当"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容一切事情都安排得十分妥贴。同四亭八当”。

Eng

  • Cihui 四停八當 ìtíngbādàng f.e. have everything in readiness