四六句子 tứ lục cú tử Hán Việt: tứ lục cú tử Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 六 (lục) + 句 (cú) + 子 (tử)Hán Việttứ lục cú tửCấu tạo四 + 六 + 句 + 子 · tứ + lục + cú + tử nghĩa thành phần: tứ + lục + cú + tử Nghĩa EngCihui 四六句子 ìliùjùzi ►See sìliùjù