四出奔走

tứ xuất bôn tẩu

Hán Việt: tứ xuất bôn tẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (xuất) + (bôn) + (tẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 四出奔走 ìchūbēnzǒu f.e. run hither and thither