四出張羅 tứ xuất trương la Hán Việt: tứ xuất trương la Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 出 (xuất) + 張 (trương) + 羅 (la)Hán Việttứ xuất trương laCấu tạo四 + 出 + 張 + 羅 · tứ + xuất + trương + la nghĩa thành phần: tứ + xuất + trương + la Nghĩa EngCihui 四出張羅 ìchūzhāngluo f.e. get sth.(from all sources)