四出招募

tứ xuất chiêu mộ

Hán Việt: tứ xuất chiêu mộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (xuất) + (chiêu) + (mộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 四出招募 ìchūzhāomù f.e. beat up for enlistments