四出遊說 tứ xuất du thuyết Hán Việt: tứ xuất du thuyết Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 出 (xuất) + 遊 (du) + 說 (thuyết)Hán Việttứ xuất du thuyếtCấu tạo四 + 出 + 遊 + 說 · tứ + xuất + du + thuyết nghĩa thành phần: tứ + xuất + du + thuyết Nghĩa EngCihui 四出游說 ìchūyóushuì f.e. barnstorm