四分之四拍 tứ phân chi tứ phách Hán Việt: tứ phân chi tứ phách Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 分 (phân) + 之 (chi) + 四 (tứ) + 拍 (phách)Hán Việttứ phân chi tứ pháchCấu tạo四 + 分 + 之 + 四 + 拍 · tứ + phân + chi + tứ + phách nghĩa thành phần: tứ + phân + chi + tứ + phách Nghĩa EngCihui 四分之四拍 ì fēnzhī sì pāi n. <mus.> four-quarter/four-four time