四分位數
tứ phân vị sổ
Hán Việt: tứ phân vị sổ · Pinyin: sì fēn wèi shù
Tổng quan
tứ phân vị (thống kê)
Nghĩa
Việt
- Cihui tứ phân vị (thống kê)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 是統計學中分位數的一種,即把所有數值由小到大排列並分成四等份,則有三個分割點,此三分割點即稱為「四分位數」。
Eng
- CC-CEDICT quartile (statistics)
- Cihui 四分位數 ìfēnwèishù n. quartile