四十一地 tứ thập nhất địa Hán Việt: tứ thập nhất địa Tổng quan tứ thập nhất địa (名數)見四十一位項。☸ Cấu tạo: 四 (tứ) + 十 (thập) + 一 (nhất) + 地 (địa)Hán Việttứ thập nhất địaCấu tạo四 + 十 + 一 + 地 · tứ + thập + nhất + địa nghĩa thành phần: tứ + thập + nhất + địa Nghĩa ViệtCihui tứ thập nhất địa (名數)見四十一位項。☸