四十九日
tứ thập cửu nhật
Hán Việt: tứ thập cửu nhật
Tổng quan
tứ thập cửu nhật (雜語)七七日。即中陰之日數也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tứ thập cửu nhật (雜語)七七日。即中陰之日數也。☸
ja
- JMdict forty-ninth day after a person's death
Hán Việt: tứ thập cửu nhật
tứ thập cửu nhật (雜語)七七日。即中陰之日數也。☸