四十二位

tứ thập nhị vị

Hán Việt: tứ thập nhị vị

Tổng quan

tứ thập nhị vị (名數)菩薩乘之行位也。見五十二位條。☸

Cấu tạo: (tứ) + (thập) + (nhị) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tứ thập nhị vị (名數)菩薩乘之行位也。見五十二位條。☸