四十齿相 tứ thập xỉ tương Hán Việt: tứ thập xỉ tương Tổng quan tứ thập xỉ tướng (術語)如來三十二相之一。☸ Cấu tạo: 四 (tứ) + 十 (thập) + 齿 (xỉ) + 相 (tương)Hán Việttứ thập xỉ tươngCấu tạo四 + 十 + 齿 + 相 · tứ + thập + xỉ + tương nghĩa thành phần: tứ + thập + xỉ + tương Nghĩa ViệtCihui tứ thập xỉ tướng (術語)如來三十二相之一。☸