四千三百 sì qiān sān bǎi · tứ thiên tam bách Hán Việt: tứ thiên tam bách · Pinyin: sì qiān sān bǎi Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách)Pinyinsì qiān sān bǎiHán Việttứ thiên tam báchCấu tạo四 + 千 + 三 + 百 · tứ + thiên + tam + bách nghĩa thành phần: tứ + thiên + tam + bách