四千零二 sì qiān líng èr · tứ thiên linh nhị Hán Việt: tứ thiên linh nhị · Pinyin: sì qiān líng èr Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 二 (nhị)Pinyinsì qiān líng èrHán Việttứ thiên linh nhịCấu tạo四 + 千 + 零 + 二 · tứ + thiên + linh + nhị nghĩa thành phần: tứ + thiên + linh + nhị