四千零五 sì qiān líng wǔ · tứ thiên linh ngũ Hán Việt: tứ thiên linh ngũ · Pinyin: sì qiān líng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 五 (ngũ)Pinyinsì qiān líng wǔHán Việttứ thiên linh ngũCấu tạo四 + 千 + 零 + 五 · tứ + thiên + linh + ngũ nghĩa thành phần: tứ + thiên + linh + ngũ