四千零六 sì qiān líng liù · tứ thiên linh lục Hán Việt: tứ thiên linh lục · Pinyin: sì qiān líng liù Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 六 (lục)Pinyinsì qiān líng liùHán Việttứ thiên linh lụcCấu tạo四 + 千 + 零 + 六 · tứ + thiên + linh + lục nghĩa thành phần: tứ + thiên + linh + lục