四千零十四 sì qiān líng shí sì · tứ thiên linh thập tứ Hán Việt: tứ thiên linh thập tứ · Pinyin: sì qiān líng shí sì Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinsì qiān líng shí sìHán Việttứ thiên linh thập tứCấu tạo四 + 千 + 零 + 十 + 四 · tứ + thiên + linh + thập + tứ nghĩa thành phần: tứ + thiên + linh + thập + tứ