四葉三葉草 sì yè sān yè cǎo · tứ diệp tam diệp thảo Hán Việt: tứ diệp tam diệp thảo · Pinyin: sì yè sān yè cǎo Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 葉 (diệp) + 三 (tam) + 葉 (diệp) + 草 (thảo)Pinyinsì yè sān yè cǎoHán Việttứ diệp tam diệp thảoCấu tạo四 + 葉 + 三 + 葉 + 草 · tứ + diệp + tam + diệp + thảo nghĩa thành phần: tứ + diệp + tam + diệp + thảo