四號木杆 tứ hào mộc can Hán Việt: tứ hào mộc can Tổng quan (thể dục,thể thao) gậy đánh gôn Cấu tạo: 四 (tứ) + 號 (hào) + 木 (mộc) + 杆 (can)Hán Việttứ hào mộc canCấu tạo四 + 號 + 木 + 杆 · tứ + hào + mộc + can nghĩa thành phần: tứ + hào + mộc + can Nghĩa ViệtCihui (thể dục,thể thao) gậy đánh gôn