四合院兒 tứ hợp viện nhi Hán Việt: tứ hợp viện nhi Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 合 (hợp) + 院 (viện) + 兒 (nhi)Hán Việttứ hợp viện nhiCấu tạo四 + 合 + 院 + 兒 · tứ + hợp + viện + nhi nghĩa thành phần: tứ + hợp + viện + nhi Nghĩa EngCihui 四合院兒 ìhéyuànr ►See sìhéyuàn