四周

sì zhōutứ chu

Hán Việt: tứ chu · Pinyin: sì zhōu

Tổng quan

xung quanh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.周围。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

周圍四面。北魏.酈道元《水經注.穀水注》:「池東西千步,南北千一百步,四周有塘。」也稱為「四周遭兒」。

Cấu tạo: 四 (tứ) + 周 (chu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bốn phía
  • VietPhrases chu vi
  • Tần suất từ tứ chu: bốn phía/chu vi; ngoại vi; xung quanh; chu vi
  • Biên soạn There's no sound from the surroundings

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 周圍四面。北魏.酈道元《水經注.穀水注》:「池東西千步,南北千一百步,四周有塘。」也稱為「四周遭兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.周围。
  • Kaggle Zh-Vi all around

Eng

  • JMdict periphery
  • JMdict circumference
  • Cihui all around
  • Tần suất từ n. There's no sound from the surroundings

Đức

  • Handedict vier Wochen

ja

  • JMdict 四周(ししゅう)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

周围

Từ trái nghĩa

中央