四周
tứ chu
Hán Việt: tứ chu · Pinyin: sì zhōu
Tổng quan
xung quanh
Nghĩa
Việt
- Cihui xung quanh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 周圍四面。北魏.酈道元《水經注.穀水注》:「池東西千步,南北千一百步,四周有塘。」也稱為「四周遭兒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 周围。
- Tân Hoa Tự Điển 1.周围。
Eng
- CC-CEDICT all around
- Cihui all around
ja
- JMdict periphery|circumference