周圍
chu vi
Hán Việt: chu vi · Pinyin: zhōu wéi
Tổng quan
vùng lân cận | xung quanh | ngoại vi
Nghĩa
Việt
- Cihui vùng lân cận | xung quanh | ngoại vi
- Cihui chu vi chu vi ☆Vòng quanh. Một vòng xung quanh.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 環繞在物體四周的部分。《三國演義》第九七回:「於是軍中起百乘雲梯,一乘可立十數人,周圍用木板遮護。」《紅樓夢》第六三回:「又命將周圍的短髮剃了去,露出青碧頭皮來。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 环绕着中心的部分; 周匝,围绕一周; 指圆形物之周边。
- Tân Hoa Tự Điển 1.环绕着中心的部分。 2.周匝,围绕一周。 3.指圆形物之周边。
Eng
- CC-CEDICT environs; surroundings; periphery
- Cihui environs; surroundings; periphery