四塞之固

sì sài zhī gù tứ tắc chi cố

Hán Việt: tứ tắc chi cố · Pinyin: sì sài zhī gù

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (tắc) + (chi) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原形容国境线四面地势险要,易守难攻。后泛指地势险要坚固的地方。