四壁昏暗 tứ bích hôn ám Hán Việt: tứ bích hôn ám Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 壁 (bích) + 昏 (hôn) + 暗 (ám)Hán Việttứ bích hôn ámTừ loạithànhCấu tạo四 + 壁 + 昏 + 暗 · tứ + bích + hôn + ám nghĩa thành phần: tứ + bích + hôn + ám Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tối tămBiên soạn 四壁昏暗 ìbìhūn'àn f.e. It's dim in the roomEngCihui 四壁昏暗 ìbìhūn'àn f.e. It's dim in the room Từ liên quan Gần nghĩa四壁萧然 · 昏暗的 · 四壁萧条 · 昏暗不明 · 四壁立 · 四壁厢 · 四壁廂 · 四壁空