四壁蕭然

sì bì xiāo rán tứ bích tiêu nhiên

Hán Việt: tứ bích tiêu nhiên · Pinyin: sì bì xiāo rán

Tổng quan

bốn bức tường trống trơn

Cấu tạo: (tứ) + (bích) + (tiêu) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bốn bức tường trống trơn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四壁:四面墙壁;萧然:寂寞冷落。屋里空荡荡的,没什么东西。形容生活非常贫困。

Eng

  • CC-CEDICT four bare walls
  • Cihui four bare walls