四處尋找 tứ xử tầm hoa Hán Việt: tứ xử tầm hoa Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 處 (xử) + 尋 (tầm) + 找 (hoa)Hán Việttứ xử tầm hoaCấu tạo四 + 處 + 尋 + 找 · tứ + xử + tầm + hoa nghĩa thành phần: tứ + xử + tầm + hoa Nghĩa EngCihui ferret about