四大金剛

sì dà jīn gāng tứ đại kim cương

Hán Việt: tứ đại kim cương · Pinyin: sì dà jīn gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (đại) + (kim) + (cương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佛教四大天王的俗稱。參見「四大天王」條。

Eng

  • Cihui 四大金剛 ì Dà Jīngāng ►See Sì Dà Tiānwáng