四大門兒 tứ đại môn nhi Hán Việt: tứ đại môn nhi Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 大 (đại) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Hán Việttứ đại môn nhiCấu tạo四 + 大 + 門 + 兒 · tứ + đại + môn + nhi nghĩa thành phần: tứ + đại + môn + nhi Nghĩa EngCihui 四大門兒 ì dà ménr n. <trad.> fox, skunk, porcupine, and snake (which some believe can influence human life)