四姑娘山 sì gū niáng shān · tứ cô nương san Hán Việt: tứ cô nương san · Pinyin: sì gū niáng shān Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 姑 (cô) + 娘 (nương) + 山 (san)Pinyinsì gū niáng shānHán Việttứ cô nương sanCấu tạo四 + 姑 + 娘 + 山 · tứ + cô + nương + san nghĩa thành phần: tứ + cô + nương + san