四姻九戚 sì yīn jiǔ qī · tứ nhân cửu thích Hán Việt: tứ nhân cửu thích · Pinyin: sì yīn jiǔ qī Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 姻 (nhân) + 九 (cửu) + 戚 (thích)Pinyinsì yīn jiǔ qīHán Việttứ nhân cửu thíchCấu tạo四 + 姻 + 九 + 戚 · tứ + nhân + cửu + thích nghĩa thành phần: tứ + nhân + cửu + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻亲戚极多。