四季常綠 sì jì cháng lǜ · tứ quý thường lục Hán Việt: tứ quý thường lục · Pinyin: sì jì cháng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 季 (quý) + 常 (thường) + 綠 (lục)Pinyinsì jì cháng lǜHán Việttứ quý thường lụcCấu tạo四 + 季 + 常 + 綠 · tứ + quý + thường + lục nghĩa thành phần: tứ + quý + thường + lục