四季薔薇 tứ quý sắc vi Hán Việt: tứ quý sắc vi Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 季 (quý) + 薔 (sắc) + 薇 (vi)Hán Việttứ quý sắc viCấu tạo四 + 季 + 薔 + 薇 · tứ + quý + sắc + vi nghĩa thành phần: tứ + quý + sắc + vi Nghĩa EngCihui perpetual rose