四山五嶽

sì shān wǔ yuè tứ san ngũ nhạc

Hán Việt: tứ san ngũ nhạc · Pinyin: sì shān wǔ yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (san) + (ngũ) + (nhạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻各方各處。《水滸傳》第六三回:「引一千餘軍馬,都是七長八短漢,四山五岳人。」《警世通言.卷二四.玉堂春落難逢夫》:「人煙湊集,合四山五岳之音。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指四面八方各个地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指四面八方各个地区。

Eng

  • Cihui 四山五岳 ìshānwǔyuè f.e. high and low; everywhere