四山五嶽 sì shān wǔ yuè · tứ san ngũ nhạc Hán Việt: tứ san ngũ nhạc · Pinyin: sì shān wǔ yuè Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 山 (san) + 五 (ngũ) + 嶽 (nhạc)Pinyinsì shān wǔ yuèHán Việttứ san ngũ nhạcCấu tạo四 + 山 + 五 + 嶽 · tứ + san + ngũ + nhạc nghĩa thành phần: tứ + san + ngũ + nhạc Nghĩa EngCihui 四山五岳 ìshānwǔyuè f.e. high and low; everywhere