四川丁香 sì chuān dīng xiāng · tứ xuyên đinh hương Hán Việt: tứ xuyên đinh hương · Pinyin: sì chuān dīng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 川 (xuyên) + 丁 (đinh) + 香 (hương)Pinyinsì chuān dīng xiāngHán Việttứ xuyên đinh hươngCấu tạo四 + 川 + 丁 + 香 · tứ + xuyên + đinh + hương nghĩa thành phần: tứ + xuyên + đinh + hương