四川好人 sì chuān hǎo rén · tứ xuyên hảo nhân Hán Việt: tứ xuyên hảo nhân · Pinyin: sì chuān hǎo rén Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 川 (xuyên) + 好 (hảo) + 人 (nhân)Pinyinsì chuān hǎo rénHán Việttứ xuyên hảo nhânCấu tạo四 + 川 + 好 + 人 · tứ + xuyên + hảo + nhân nghĩa thành phần: tứ + xuyên + hảo + nhân