四川清音

tứ xuyên thanh âm

Hán Việt: tứ xuyên thanh âm

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (xuyên) + (thanh) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 四川清音 ìchuān qīngyīn n. Sichuan ballad-singing