四川苗子 tứ xuyên miêu tử Hán Việt: tứ xuyên miêu tử Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 川 (xuyên) + 苗 (miêu) + 子 (tử)Hán Việttứ xuyên miêu tửCấu tạo四 + 川 + 苗 + 子 · tứ + xuyên + miêu + tử nghĩa thành phần: tứ + xuyên + miêu + tử Nghĩa EngCihui 四川苗子 ìchuān miáozi n. <coll.> native of Sichuan