四巴比妥 tứ ba bỉ thỏa Hán Việt: tứ ba bỉ thỏa Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 巴 (ba) + 比 (bỉ) + 妥 (thỏa)Hán Việttứ ba bỉ thỏaCấu tạo四 + 巴 + 比 + 妥 · tứ + ba + bỉ + thỏa nghĩa thành phần: tứ + ba + bỉ + thỏa Nghĩa EngCihui tetrabarbital