四帝之年 sì dì zhī nián · tứ đế chi niên Hán Việt: tứ đế chi niên · Pinyin: sì dì zhī nián Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 帝 (đế) + 之 (chi) + 年 (niên)Pinyinsì dì zhī niánHán Việttứ đế chi niênCấu tạo四 + 帝 + 之 + 年 · tứ + đế + chi + niên nghĩa thành phần: tứ + đế + chi + niên