四弘誓願

sì hóng shì yuàn tứ hoằng thệ nguyện

Hán Việt: tứ hoằng thệ nguyện · Pinyin: sì hóng shì yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (hoằng) + (thệ) + (nguyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓习大乘求菩萨果者所立的四种大愿一﹑众生无边誓愿度;二﹑烦恼无尽誓愿断;三﹑法门无尽誓愿学;四﹑佛道无上誓愿成。亦省作"四弘"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓习大乘求菩萨果者所立的四种大愿一﹑众生无边誓愿度;二﹑烦恼无尽誓愿断;三﹑法门无尽誓愿学;四﹑佛道无上誓愿成。亦省作"四弘"。