四德三從

sì dé sān cóng tứ đức tam tòng

Hán Việt: tứ đức tam tòng · Pinyin: sì dé sān cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (đức) + (tam) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封建礼教束缚妇女的道德标准之一。