四戰之地

sì zhàn zhī dì tứ chiến chi địa

Hán Việt: tứ chiến chi địa · Pinyin: sì zhàn zhī dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (chiến) + (chi) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指四面平坦,无险可守,容易受攻击的地方。

Eng

  • Cihui 四戰之地 ìzhànzhīdì n. a place where battle after battle is fought